Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
企業債務
[Xí Nghiệp Trái Vụ]
きぎょうさいむ
🔊
Danh từ chung
nợ doanh nghiệp
Hán tự
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
務
Vụ
nhiệm vụ