企望 [Xí Vọng]
きぼう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
lên kế hoạch
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
lên kế hoạch