Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
任期満了
[Nhâm Kỳ Mãn Liễu]
にんきまんりょう
🔊
Danh từ chung
hết nhiệm kỳ
Hán tự
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
了
Liễu
hoàn thành; kết thúc