Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
任意聴取
[Nhâm Ý Thính Thủ]
にんいちょうしゅ
🔊
Danh từ chung
thẩm vấn tự nguyện
Hán tự
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
取
Thủ
lấy; nhận