Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
任命式
[Nhâm Mệnh Thức]
にんめいしき
🔊
Danh từ chung
lễ bổ nhiệm
Hán tự
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
式
Thức
phong cách; nghi thức