Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
任務部隊
[Nhâm Vụ Bộ Đội]
にんむぶたい
🔊
Danh từ chung
lực lượng đặc nhiệm
Hán tự
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
務
Vụ
nhiệm vụ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
Từ liên quan đến 任務部隊
タスクフォース
đội đặc nhiệm