任せ [Nhâm]
まかせ
Danh từ dùng như hậu tố
giao phó
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
任せて!
Cứ để tôi!
任せろよ。
Cứ để tôi lo.
任せるよ。
Tôi sẽ lo.
任せて。
Cứ để tôi lo.
任せる。
Tôi giao cho bạn.
後は任せた!
Mọi chuyện còn lại cứ để tôi lo!
時間は任せるよ。
Thời gian cứ để tôi lo.
後は任せたよ。
Phần còn lại nhờ cậu nhé.
君に任せるよ。
Tôi giao cho cậu đấy.
彼に任せよう。
Hãy để anh ấy phụ trách.