Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仲間を語らって
[Trọng Gian Ngữ]
なかまをかたらって
🔊
Cụm từ, thành ngữ
cùng với nhóm
Hán tự
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
間
Gian
khoảng cách; không gian
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ