Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仲見世通り
[Trọng Kiến Thế Thông]
なかみせどおり
🔊
Danh từ chung
phố mua sắm trong đền
Hán tự
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
世
Thế
thế hệ; thế giới
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v