仲介役 [Trọng Giới Dịch]

ちゅうかいやく

Danh từ chung

người hòa giải; người trung gian; người môi giới

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

仲介ちゅうかいやくがしっかりしているときがスムーズにく。
Khi có người môi giới tốt, giao dịch sẽ trôi chảy hơn.