Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仰せ言
[Ngưỡng Ngôn]
おおせごと
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tuyên bố; mệnh lệnh
Hán tự
仰
Ngưỡng
ngước nhìn; tôn kính
言
Ngôn
nói; từ