仮調印 [Phản Điều Ấn]
かりちょういん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ký tắt (hiệp ước)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ký tắt (hiệp ước)