仮説を立てる [Phản Thuyết Lập]
かせつをたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đưa ra giả thuyết
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đưa ra giả thuyết