仮色 [Phản Sắc]
かしょく
Danh từ chung
sự đổi màu của khoáng chất do tạp chất (đổi màu)
🔗 他色
Danh từ chung
sự đổi màu của khoáng chất do tạp chất (đổi màu)
🔗 他色