仮置き [Phản Trí]

かりおき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đặt tạm thời

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đặt tạm thời