Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮眠室
[Phản Miên Thất]
かみんしつ
🔊
Danh từ chung
phòng ngủ trưa
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
室
Thất
phòng