Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮現説
[Phản Hiện Thuyết]
かげんせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết docetism (thần học)
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết