Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮漆
[Phản 漆]
かしつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
sơn bóng
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
漆
sơn mài; bảy