仮植 [Phản Thực]
かしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trồng tạm thời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trồng tạm thời