Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮根
[Phản Căn]
かこん
🔊
Danh từ chung
rễ giả
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)