Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮採用
[Phản Thải Dụng]
かりさいよう
🔊
Danh từ chung
tuyển dụng thử
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
用
Dụng
sử dụng; công việc