Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮想銀行
[Phản Tưởng Ngân Hành]
かそうぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng ảo
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng