仮想化 [Phản Tưởng Hóa]
かそうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
ảo hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
ảo hóa