Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮の命
[Phản Mệnh]
かりのいのち
🔊
Danh từ chung
cuộc sống tạm bợ này
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống