Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
以下同文
[Dĩ Hạ Đồng Văn]
いかどうぶん
🔊
Cụm từ, thành ngữ
như trên
Hán tự
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)