Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
令望
[Lệnh Vọng]
れいぼう
🔊
Danh từ chung
danh tiếng tốt
Hán tự
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi