令月 [Lệnh Nguyệt]
れいげつ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng tốt lành
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng hai âm lịch
🔗 如月
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng tốt lành
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng hai âm lịch
🔗 如月