Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代謝物
[Đại Tạ Vật]
たいしゃぶつ
🔊
Danh từ chung
chất chuyển hóa
🔗 代謝物質
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề