代診 [Đại Chẩn]
だいしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bác sĩ thay thế; bác sĩ tạm thời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bác sĩ thay thế; bác sĩ tạm thời