代表民主主義 [Đại Biểu Dân Chủ Chủ Nghĩa]
だいひょうみんしゅしゅぎ
Danh từ chung
dân chủ đại diện
🔗 代表民主制
Danh từ chung
dân chủ đại diện
🔗 代表民主制