Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代表所
[Đại Biểu Sở]
代表処
[Đại Biểu Xứ]
だいひょうしょ
🔊
Danh từ chung
văn phòng đại diện
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
所
Sở
nơi; mức độ
処
Xứ
xử lý; quản lý