Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代行業
[Đại Hành Nghiệp]
だいこうぎょう
🔊
Danh từ chung
dịch vụ đại diện
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn