代納 [Đại Nạp]
だいのう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thanh toán thay cho người khác; thanh toán thay
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trả bằng hiện vật; trả bằng vật thay thế