代演 [Đại Diễn]
だいえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
diễn xuất thay thế; đứng thay (cho)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
diễn xuất thay thế; đứng thay (cho)