代決 [Đại Quyết]
だいけつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quyết định thay mặt ai đó
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quyết định thay mặt ai đó