代替案 [Đại Thế Án]

だいたいあん

Danh từ chung

kế hoạch thay thế; đề xuất thay thế; kế hoạch đối phó; đề xuất đối phó

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なにかしらの代替だいたいあんはありますか?
Có phương án thay thế nào không?
批判ひはんするだけならがいして簡単かんたんだろうが代替だいたいあん捻出ねんしゅつするのはむずかしい。
Chỉ trích thì dễ nhưng tìm ra giải pháp thay thế thì khó.