Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代替手段
[Đại Thế Thủ Đoạn]
だいたいしゅだん
🔊
Danh từ chung
phương tiện thay thế
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-
手
Thủ
tay
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang