Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代書人
[Đại Thư Nhân]
だいしょにん
🔊
Danh từ chung
người viết thuê
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
書
Thư
viết
人
Nhân
người
Từ liên quan đến 代書人
代書
だいしょ
người viết thuê