Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代数的
[Đại Số Đích]
だいすうてき
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Toán học
đại số
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
数
Số
số; sức mạnh
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ