代参 [Đại Tam]
だいさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm chùa thay cho người khác
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thăm chùa thay cho người khác