代わりに [Đại]

代りに [Đại]

かわりに

Cụm từ, thành ngữ

thay vì; thay cho; như một sự thay thế cho

JP:

🔗 代わり

Cụm từ, thành ngữ

đổi lại; để bù đắp cho; để bù lại

🔗 代わり

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼくわりにったら?
Sao bạn không đi thay tôi?
わりにトランプであそぼうよ。
Thay vào đó, chúng ta chơi bài nhé.
ほんの挨拶あいさつわりです。
Đó chỉ là lời chào hỏi mà thôi.
かれがあなたのわりにくだろう。
Có lẽ anh ấy sẽ đi thay cho bạn.
よろこんであなたのわりにきましょう。
Tôi sẽ vui vẻ đi thay bạn.
ケーキのおわりはいかが?
Bạn có muốn thêm bánh không?
わりのいてください。
Xin vui lòng ghi rõ ngày thay thế.
バスのわりに電車でんしゃこうよ。
Chúng ta hãy đi tàu điện thay vì xe buýt.
みずのおわりをください。
Làm ơn cho tôi thêm nước.
かれわたしわりにった。
Anh ấy đã đi thay cho tôi.