Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仞
[Nhận]
仭
[Nhận]
じん
🔊
Danh từ chung
ren
Hán tự
仞
Nhận
sải tay
仭
Nhận
sải tay