Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仙薬
[Tiên Dược]
せんやく
🔊
Danh từ chung
thuốc tiên; thuốc trường sinh
Hán tự
仙
Tiên
ẩn sĩ; pháp sư
薬
Dược
thuốc; hóa chất
Từ liên quan đến 仙薬
万能薬
ばんのうやく
thuốc chữa bách bệnh