Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仙椎
[Tiên Chuy]
薦椎
[Tiến Chuy]
せんつい
🔊
Danh từ chung
đốt sống cùng
Hán tự
仙
Tiên
ẩn sĩ; pháp sư
椎
Chuy
cây dẻ gai; búa gỗ; cột sống
薦
Tiến
khuyến nghị; chiếu; khuyên; khích lệ; đề nghị