付載 [Phó Tải]
附載 [Phụ Tải]
ふさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phụ lục; thêm phần phụ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phụ lục; thêm phần phụ