Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付帯犯
[Phó Đái Phạm]
ふたいはん
🔊
Danh từ chung
tội phụ; tội đồng phạm
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm