Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付属肢
[Phó Thuộc Chi]
ふぞくし
🔊
Danh từ chung
phụ kiện
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
肢
Chi
chi; tay chân