Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付合
[Phó Hợp]
附合
[Phụ Hợp]
ふごう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
gia nhập
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
附
Phụ
gắn; đính kèm; tham chiếu; đính kèm