付加語 [Phó Gia Ngữ]

ふかご

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

từ bổ sung

JP: このようなものを修飾しゅうしょくばずに、付加ふか(A)とんでいる文法ぶんぽうしょもあります。

VI: Có sách ngữ pháp gọi đây là từ phụ thêm (A) chứ không phải là từ bổ ngữ.