付加税 [Phó Gia Thuế]

ふかぜい

Danh từ chung

thuế bổ sung

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その価格かかくって、付加ふか価値かちぜいはいってる?
Giá này đã bao gồm thuế VAT chưa?